베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "triền miên" (1)
triền miên
영어
부사continuous, uninterrupted
Cô ấy chìm trong những nỗi lo âu triền miên về tương lai.
She is sinking into continuous worries about the future.
관련 단어 "triền miên" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "triền miên" (2)
Hồi giữa tháng 1, giá rét và tình trạng mất điện triền miên do các cuộc tập kích của Nga buộc Olha Kosova cùng con gái một tuổi phải rời căn hộ ở Kiev.
In mid-January, severe cold and continuous power outages due to Russian attacks forced Olha Kosova and her one-year-old daughter to leave their apartment in Kyiv.
Cô ấy chìm trong những nỗi lo âu triền miên về tương lai.
She is sinking into continuous worries about the future.
